approximate range

approximate range

The approximate range of the new electric car is 300 miles on a full charge.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "approximate range" chỉ khoảng xấp xỉ hoặc phạm vi gần đúng của một cái đó, không phải con số chính xác một ước lượng về mức độ, khoảng cách, hoặc phạm vi.

dụ sử dụng
  • (Khoảng xấp xỉ của tên lửa 300 km.)
  • (Chúng tôi cần một phạm vi giá gần đúng cho dự án.)
  • (Câu trả lời của anh ấy thậm chí không nằm trong phạm vi đúng, nghĩa xa so với khoảng xấp xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within an approximate range": trong một phạm vi gần đúng, thường dùng để chỉ dung sai hoặc sai số cho phép.

    • The temperature should be maintained within an approximate range of 20-25 degrees Celsius. (Nhiệt độ nên được duy trì trong phạm vi gần đúng từ 20-25 độ C.)
  • "to estimate an approximate range": ước lượng một phạm vi gần đúng.

    • The survey was used to estimate an approximate range of household incomes in the area. (Cuộc khảo sát được sử dụng để ước lượng phạm vi thu nhập hộ gia đình gần đúng trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Approximate (tính từ): xấp xỉ, gần đúng.

    • This is an approximate calculation, not the exact number. (Đây một phép tính xấp xỉ, không phải con số chính xác.)
  • Range (danh từ): phạm vi, khoảng.

    • The price range for these items is $10 to $50. (Khoảng giá cho những mặt hàng này từ 10 đến 50 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballpark figure: con số ước lượng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Can you give me a ballpark figure of the cost? (Bạn có thể cho tôi một con số ước lượng về chi phí không?)
  • Rough estimate: ước lượng thô, không chính xác.

    • We have a rough estimate of the project's duration. (Chúng tôi một ước lượng thô về thời gian của dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To approximate to: xấp xỉ với, gần với.

    • The cost approximates to $500. (Chi phí xấp xỉ 500 đô la.)
  • To range from... to...: dao động từ... đến...

    • The temperatures range from 15 to 30 degrees. (Nhiệt độ dao động từ 15 đến 30 độ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the right ballpark: trong phạm vi đúng, gần đúng.
    • Your guess is in the right ballpark. (Dự đoán của bạn gần đúng.)